số trung bình
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Số trung bình là một giá trị số học, được tính bằng cách lấy tổng của một tập hợp các số hạng chia cho số lượng các số hạng trong tập hợp đó. Nó đại diện cho giá trị trung tâm hoặc giá trị điển hình của một nhóm số.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Để tính số trung bình của ba số 10, 20 và 30, ta cộng chúng lại (10+20+30=60) rồi chia cho 3, kết quả là 20.
- Số trung bình điểm thi của cả lớp là 7,5.
- Nhà nghiên cứu đã tính số trung bình nhiệt độ trong tháng.
Các cách sử dụng nâng cao
"Tính số trung bình": thực hiện phép toán để tìm ra giá trị trung bình.
- Giáo viên yêu cầu học sinh tính số trung bình của dãy số đã cho.
"Số trung bình cộng": một cách gọi khác, nhấn mạnh phép tính cộng và chia, đồng nghĩa với "số trung bình".
- Trong toán học, số trung bình cộng là một khái niệm cơ bản.
Biến thể và từ gần giống
Trung bình (tính từ/ danh từ): ở mức không cao không thấp, không tốt không xấu so với một chuẩn chung; cũng có thể dùng để chỉ "số trung bình" trong ngữ cảnh thông thường.
- Anh ấy có học lực trung bình.
- Lương trung bình của công nhân đã tăng.
Giá trị trung bình (danh từ): cụm từ đồng nghĩa, thường dùng trong các ngữ cảnh học thuật hoặc phân tích.
- Phần mềm tự động tính toán giá trị trung bình của dữ liệu.
Từ đồng nghĩa
- Trung bình cộng: từ đồng nghĩa trực tiếp, nhấn mạnh vào phép tính.
- Giá trị trung bình: từ đồng nghĩa, thường dùng trong bối cảnh rộng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "số trung bình")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ "số trung bình")
- Số thương của một tổng chia cho số các số hạng của tổng ấy.